Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE REVOLVER CASE COLLECTION

The Revolver Case Collection
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
0
.
85
The Revolver Case Collection
+
1
.
70
The Revolver Case Collection
+
2
.
55
The Revolver Case Collection
+
3
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
590
.
97
M4A4

Royal Paladin

M4A4

121
.
20
-
590
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
590
.
97
0.019%FN
297
.
73
0.019%ST | MW
182
.
82
0.019%ST | BS
145
.
64
0.019%MW
137
.
45
0.019%FT
129
.
76
0.019%BS
125
.
12
0.019%ST | FT
121
.
20
0.019%
Súng lục R8

Fade

Súng lục R8

21
.
75
-
177
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
177
.
62
0.019%ST | MW
162
.
86
0.019%FN
151
.
14
0.019%FT
132
.
91
0.019%WW
21
.
75
0.019%
AK-47

Point Disarray

AK-47

20
.
88
-
150
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
150
.
50
0.019%FN
88
.
70
0.019%ST | MW
86
.
50
0.019%ST | WW
69
.
84
0.019%ST | BS
47
.
54
0.019%ST | FT
45
.
31
0.019%MW
33
.
83
0.019%WW
26
.
21
0.019%FT
20
.
96
0.019%BS
20
.
88
0.019%
G3SG1

The Executioner

G3SG1

13
.
93
-
126
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
126
.
98
0.019%ST | BS
15
.
89
0.019%FT
15
.
47
0.019%BS
13
.
93
0.009%
Negev

Power Loader

Negev

2
.
46
-
47
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
47
.
32
0.019%ST | MW
20
.
64
0.019%FN
12
.
11
0.019%ST | WW
5
0.019%FT
2
.
46
0.019%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
67
-
43
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
42
0.019%FN
37
.
32
0.019%ST | MW
23
.
71
0.019%WW
21
.
18
0.019%MW
20
.
50
0.019%FT
20
.
13
0.019%BS
19
.
20
0.019%ST | BS
18
.
26
0.019%ST | WW
18
.
02
0.019%ST | FT
15
.
67
0.019%
P90

Shapewood

P90

14
-
37
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
37
.
05
0.019%MW
16
.
99
0.019%BS
14
0.019%
Tec-9

Avalanche

Tec-9

2
.
89
-
34
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
06
0.019%ST | MW
14
.
78
0.019%ST | WW
10
.
20
0.019%ST | FT
9
.
99
0.019%FT
2
.
89
0.019%
Five-SeveN

Retrobution

Five-SeveN

1
.
86
-
19
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
86
0.019%ST | MW
8
.
73
0.019%ST | FT
4
.
17
0.019%ST | WW
3
.
56
0.019%WW
1
.
86
0.019%
SG 553

Tiger Moth

SG 553

1
.
87
-
13
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
88
0.019%FN
6
.
99
0.019%ST | BS
3
.
12
0.019%WW
1
.
87
0.019%
XM1014

Teclu Burner

XM1014

1
.
53
-
13
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
86
0.019%FN
5
.
84
0.019%MW
3
.
23
0.019%FT
1
.
53
0.019%
PP-Bizon

Fuel Rod

PP-Bizon

1
.
96
-
13
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
13
.
86
0.009%ST | MW
6
.
50
0.019%FN
6
.
18
0.019%ST | BS
3
.
09
0.019%FT
1
.
96
0.019%
Súng lục R8

Crimson Web

Súng lục R8

4
.
50
-
10
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
87
0.019%ST | MW
4
.
50
0.019%
Súng nòng ngắn

Yorick

Súng nòng ngắn

0
.
48
-
5
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
81
0.019%FN
2
.
13
0.019%MW
0
.
48
16.42%
Desert Eagle

Corinthian

Desert Eagle

1
.
35
-
5
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
38
0.019%ST | MW
3
.
18
0.019%ST | FT
2
.
30
0.019%FN
1
.
35
0.019%
AUG

Ricochet

AUG

0
.
54
-
4
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
26
0.019%FN
1
.
87
0.019%ST | MW
1
.
32
0.019%MW
0
.
54
16.42%
SCAR-20

Outbreak

SCAR-20

0
.
44
-
1
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
98
0.019%ST | MW
0
.
82
16.42%ST | BS
0
.
75
16.42%MW
0
.
45
16.42%ST | FT
0
.
44
16.42%