Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
17
.
20
The Spectrum 2 Collection
+
25
.
80
The Spectrum 2 Collection
+
34
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
648
.
87
AK-47

The Empress

AK-47

161
.
36
-
648
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
648
.
87
0.298%FN
411
.
09
0.298%ST | FT
194
.
81
0.298%MW
175
.
05
0.298%FT
170
.
88
0.298%WW
164
.
18
0.298%ST | WW
163
.
96
0.298%BS
161
.
36
0.298%
P250

See Ya Later

P250

152
.
41
-
211
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
211
.
96
0.298%FN
189
.
36
0.298%MW
171
.
69
0.298%FT
171
.
58
0.298%BS
170
.
72
0.298%WW
167
.
96
0.298%ST | MW
161
.
79
0.298%ST | FT
152
.
41
0.298%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

16
.
60
-
84
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
84
.
66
0.298%ST | MW
27
.
42
0.298%ST | WW
21
.
30
0.298%MW
18
.
95
0.298%FT
18
.
51
0.149%BS
17
.
17
0.298%ST | FT
16
.
60
0.298%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

16
.
80
-
69
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
69
.
80
0.298%FN
34
.
94
0.298%ST | MW
25
.
43
0.298%FT
18
.
19
0.298%BS
17
.
45
0.298%ST | FT
16
.
80
0.298%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

17
.
45
-
63
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
63
.
33
0.298%ST | FN
60
.
17
0.298%ST | MW
32
.
88
0.298%ST | BS
20
.
62
0.298%FT
18
.
93
0.149%MW
18
.
69
0.298%WW
18
.
66
0.298%BS
17
.
45
0.298%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
26
-
14
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
34
1.75%ST | FN
4
.
71
1.75%ST | MW
0
.
79
1.75%MW
0
.
39
0.875%ST | FT
0
.
37
0.584%ST | WW
0
.
26
0.584%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
57
-
7
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
72
1.75%ST | MW
1
.
39
1.75%ST | FT
0
.
65
0.875%MW
0
.
57
1.75%
XM1014

Ziggy

XM1014

1
.
50
-
6
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
62
1.75%ST | MW
2
.
89
1.75%BS
1
.
52
1.75%ST | FT
1
.
50
1.75%
MP9

Goo

MP9

1
.
52
-
5
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
84
1.75%FN
4
.
06
1.75%ST | MW
2
.
97
1.75%MW
2
.
04
1.75%FT
1
.
52
0.875%
SG 553

Phantom

SG 553

1
.
50
-
5
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
12
1.75%FN
3
.
01
1.75%ST | MW
2
.
50
1.75%ST | BS
2
.
15
1.75%ST | FT
2
.
09
0.875%MW
2
.
04
1.75%ST | WW
1
.
87
0.438%WW
1
.
62
1.75%FT
1
.
60
1.75%BS
1
.
50
0.875%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
60
-
4
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
52
1.75%ST | MW
2
.
40
1.75%ST | WW
2
.
21
1.75%MW
1
.
93
1.75%FT
1
.
60
0.438%
AUG

Triqua

AUG

0
.
21
-
3
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
45
1.75%FN
1
.
45
0.875%ST | MW
0
.
51
0.875%MW
0
.
37
0.584%ST | FT
0
.
30
1.75%ST | WW
0
.
24
0.875%ST | BS
0
.
21
0.584%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
56
-
3
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
40
1.75%WW
1
.
93
0.438%ST | FT
1
.
56
0.438%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
29
-
2
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
79
1.75%FN
1
.
23
1.75%ST | MW
0
.
48
1.75%MW
0
.
37
0.584%ST | FT
0
.
29
0.584%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
18
-
2
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
60
1.75%FN
0
.
90
1.75%ST | MW
0
.
40
0.875%MW
0
.
36
0.584%ST | BS
0
.
21
0.584%ST | WW
0
.
19
0.584%ST | FT
0
.
18
0.875%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
29
-
1
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
10
1.75%FN
0
.
87
1.75%ST | MW
0
.
47
1.75%MW
0
.
37
0.584%ST | WW
0
.
37
0.584%ST | BS
0
.
30
1.75%ST | FT
0
.
29
0.584%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
21
-
0
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
68
1.75%ST | MW
0
.
44
1.75%FN
0
.
40
1.75%MW
0
.
37
0.584%ST | WW
0
.
34
0.584%ST | FT
0
.
21
0.584%